Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-344.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-193.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-151.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-570.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-192.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 25C-051.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-458.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-192.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-166.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48C-101.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-346.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-460.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-576.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-703.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-101.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 49C-349.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-291.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-284.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71C-121.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 98C-335.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-333.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-225.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-173.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-321.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-236.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-261.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-193.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-316.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 82C-088.35 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |