Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-192.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-345.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-212.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81C-257.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-192.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-350.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-183.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-221.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-351.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85C-079.22 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 84C-112.69 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-390.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-981.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-979.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23D-004.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 98C-334.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-289.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 97C-037.89 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 11C-071.26 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 78C-742.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-391.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-191.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-389.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-037.68 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-243.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-260.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 83C-125.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 84C-118.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-207.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-346.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |