Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-323.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 48C-100.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-511.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-348.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15C-448.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-391.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-200.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 26C-141.38 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 84C-113.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 34C-388.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51D-959.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-209.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-307.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-202.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-196.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 89C-316.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23C-081.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 78C-743.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-460.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-155.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 26C-136.39 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99C-303.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-460.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-213.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-450.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-150.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-340.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-233.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-404.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 21C-096.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |