Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-407.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-122.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 75C-150.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-402.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-072.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 21C-098.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 92C-234.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-208.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-170.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-129.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-169.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-285.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-148.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-236.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-235.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-285.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-170.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-235.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-129.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-342.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-105.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 24C-149.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-197.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-277.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 26C-145.46 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88C-275.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-346.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 90C-135.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 17C-197.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |