Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-351.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-346.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-215.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 24C-150.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-155.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-328.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-208.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-256.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 22C-101.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 62C-194.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-333.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 21D-003.39 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 88C-278.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-275.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-347.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-348.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-392.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-181.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-393.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-349.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-207.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-704.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-396.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-150.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63C-206.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-272.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-002.99 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 62C-193.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 65C-211.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |