Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-132.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64C-111.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-196.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-258.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-281.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-164.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-078.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 35C-161.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 77C-243.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 27C-062.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 47C-339.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 95C-080.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-348.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-344.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74D-008.16 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 64C-112.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-167.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-123.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 86C-196.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-506.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-209.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-512.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-286.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-203.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-118.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 25C-051.85 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37C-505.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-166.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |