Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 25C-050.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 83C-124.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 68C-166.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 63C-203.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-241.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-245.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 14C-395.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-163.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62C-189.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-236.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-508.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20D-025.79 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 38C-211.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-569.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-099.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 28C-107.26 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-504.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85C-078.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-309.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-208.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 72C-224.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 24C-145.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 95C-078.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-191.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-460.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62D-010.86 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 92C-236.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43C-291.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 28C-101.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |