Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-256.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-287.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 97C-038.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 14C-399.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-174.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 48C-101.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-100.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64C-111.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-348.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21D-003.30 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 77C-238.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-340.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-407.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-223.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-229.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-338.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-407.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-244.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-348.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-270.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-505.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-981.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-460.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-337.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-275.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-339.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-167.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-458.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-340.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |