Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-239.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62C-194.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 83C-125.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-350.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-226.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 74C-130.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-501.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-113.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-279.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 70C-191.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-321.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-565.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-182.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 64C-112.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60C-703.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-571.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-242.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-506.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-208.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 17C-201.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-212.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-958.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-274.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-193.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-305.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-449.94 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-316.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-214.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-308.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20C-281.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |