Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-211.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 66C-169.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-182.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 97C-038.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60C-713.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-566.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-153.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20C-286.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 86C-196.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-327.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 24C-149.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 38C-210.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 93C-180.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 63C-204.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-111.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 90C-138.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89C-324.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-189.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-193.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-203.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86C-196.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-232.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-283.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-286.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-194.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-206.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-274.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-270.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-703.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-195.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |