Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-344.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-508.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-229.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-490.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-160.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 84C-113.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38C-211.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-308.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-514.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-149.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 60C-711.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-347.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-162.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 23C-079.69 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93C-182.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 86C-193.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-194.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-152.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86C-189.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 70C-197.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-559.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-565.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-100.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64C-113.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-401.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-225.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-326.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-505.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-199.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |