Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-147.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81D-009.69 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 60C-709.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-180.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-344.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-210.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 48C-096.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77C-244.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-399.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-279.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-193.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 72C-224.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51D-963.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-194.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 17C-199.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-388.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-333.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-461.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-200.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 24C-149.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-234.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 67C-172.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 78C-742.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 75C-148.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 17C-199.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-279.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |