Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-390.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-243.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 19C-236.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-307.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-269.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-278.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 22C-101.01 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48C-100.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77D-003.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 95C-078.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-320.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-338.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-206.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-250.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-345.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-279.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-332.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-202.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-241.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-322.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-107.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-246.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 64C-112.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-340.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-509.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-208.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60C-703.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-079.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 21C-096.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |