Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-563.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-348.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-331.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92C-239.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-346.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-322.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-346.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-309.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-568.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35C-162.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81C-256.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-309.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-332.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 25D-003.06 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 99C-307.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-291.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-457.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-390.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-404.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-107.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38C-209.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88D-017.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-305.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15D-044.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 76C-169.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-080.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 38C-214.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-395.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-321.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-152.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |