Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-459.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-149.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81C-258.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 82D-006.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 79C-211.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 83C-123.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-511.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-507.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-509.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-397.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76C-160.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-350.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-051.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-286.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-561.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-254.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-458.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69C-094.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-243.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 73C-169.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 18C-157.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76C-160.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 74C-130.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-193.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 38C-215.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-211.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 35C-162.29 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83C-124.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |