Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-209.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12C-132.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-395.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-341.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76D-008.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 69C-095.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 49C-347.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-325.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-163.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 82C-084.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 23C-081.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20C-279.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85C-078.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-705.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-122.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 89C-324.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-183.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-271.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-167.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-571.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-105.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-343.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-225.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-307.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-514.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-332.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-712.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-342.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 85C-078.83 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |