Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-182.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 12C-126.62 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64C-112.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-407.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-567.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-340.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-461.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-071.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86C-195.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69C-094.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 24C-152.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20C-278.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 23D-004.09 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 98C-327.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-460.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 86C-195.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-401.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-208.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-396.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-703.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-243.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-743.44 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72C-221.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70C-197.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-170.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 88C-277.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-255.75 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28C-108.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63C-206.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |