Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-205.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-245.96 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 14C-407.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-192.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 76C-170.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70C-189.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-235.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-312.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-347.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-193.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-350.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81C-260.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92C-235.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17C-199.93 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-348.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 78C-743.74 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-455.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-171.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 79C-211.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-210.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49C-351.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-502.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-308.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-078.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-234.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-224.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-238.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-208.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95C-080.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-387.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |