Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-572.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83C-124.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-342.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 78C-742.98 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 62C-189.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 78C-741.15 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-203.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37D-039.86 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 76C-170.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-199.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79C-212.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-149.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-401.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-323.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20C-279.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-149.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-404.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-148.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-504.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-460.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-172.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-458.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-742.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 73C-171.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 62C-190.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14C-407.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-188.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-107.70 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 82D-002.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 68C-162.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |