Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-117.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-278.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15D-044.33 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 61C-568.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-337.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-399.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-279.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-229.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 23C-080.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 99C-306.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-309.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-172.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34C-396.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-334.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-071.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 89C-323.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-971.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-555.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-070.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 95C-078.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 51D-951.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-093.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 86C-195.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-697.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-711.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-348.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-402.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-099.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 95C-080.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |