Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-169.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 61C-556.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-192.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14C-403.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-127.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 24C-151.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-347.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-512.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-149.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-343.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 69C-094.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 24C-151.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 78C-742.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-743.36 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 97C-039.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 99C-305.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-347.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-713.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35C-162.36 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 48C-100.99 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-347.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69C-094.35 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 84C-116.96 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-113.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 48C-101.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-342.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79C-212.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-348.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-169.96 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |