Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-743.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 17C-199.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 76C-162.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34C-391.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48C-100.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-391.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-514.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-509.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-503.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-307.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-279.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-237.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-203.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-301.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-236.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 64C-109.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-199.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-303.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-286.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-272.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-387.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-332.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-336.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86C-195.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-205.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-345.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-206.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-223.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70C-197.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |