Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-349.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15C-461.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-324.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-311.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-214.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-395.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-276.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 38C-211.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-168.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 24C-153.54 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-508.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-393.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-457.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28C-101.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 19C-232.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 86C-193.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-152.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 84C-118.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 86C-192.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-193.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-104.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 82C-089.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-398.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-094.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92C-234.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 82D-004.44 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 77C-246.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92C-234.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |