Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-394.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-191.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-194.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 38C-205.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-093.94 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 66C-166.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-332.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-345.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-260.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-214.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 62C-195.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-455.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-080.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-390.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-395.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-325.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-168.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-395.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-304.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-258.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 12C-132.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88C-276.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-348.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-276.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 67C-172.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 17C-202.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-340.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-333.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-166.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-179.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |