Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-504.25 - Nghệ An Xe Tải -
20C-286.29 - Thái Nguyên Xe Tải -
23C-080.59 - Hà Giang Xe Tải -
49C-350.79 - Lâm Đồng Xe Tải -
36C-459.06 - Thanh Hóa Xe Tải -
49C-343.85 - Lâm Đồng Xe Tải -
98C-335.28 - Bắc Giang Xe Tải -
14C-404.59 - Quảng Ninh Xe Tải -
35C-161.11 - Ninh Bình Xe Tải -
37C-510.77 - Nghệ An Xe Tải -
12C-133.28 - Lạng Sơn Xe Tải -
37C-507.08 - Nghệ An Xe Tải -
62C-194.35 - Long An Xe Tải -
22C-100.06 - Tuyên Quang Xe Tải -
78C-741.14 - Phú Yên Xe Tải -
38C-210.38 - Hà Tĩnh Xe Tải -
74C-126.79 - Quảng Trị Xe Tải -
35C-161.18 - Ninh Bình Xe Tải -
37C-512.85 - Nghệ An Xe Tải -
18C-155.58 - Nam Định Xe Tải -
20C-286.58 - Thái Nguyên Xe Tải -
24C-150.59 - Lào Cai Xe Tải -
12C-132.56 - Lạng Sơn Xe Tải -
86C-194.79 - Bình Thuận Xe Tải -
36C-455.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
35C-160.85 - Ninh Bình Xe Tải -
37C-510.58 - Nghệ An Xe Tải -
74C-128.19 - Quảng Trị Xe Tải -
73C-169.66 - Quảng Bình Xe Tải -
72C-223.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -