Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-340.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-274.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-225.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-714.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-319.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-200.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93C-179.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-243.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-196.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-324.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-342.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61D-018.56 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 88C-272.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 21C-097.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 84C-114.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 71C-123.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63C-209.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-166.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15C-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-389.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-203.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-402.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-394.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-167.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99C-306.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-111.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-166.93 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-210.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47C-346.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-397.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |