Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-278.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-460.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-513.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-214.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-341.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-566.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-208.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 26C-136.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 95C-078.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 77C-242.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 14C-400.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-405.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-392.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-168.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-405.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-390.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-164.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 73C-173.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-459.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-132.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64C-111.46 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 89D-018.16 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 84C-118.98 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-508.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-166.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-390.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-078.89 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37D-034.43 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 34C-398.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |