Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-129.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-502.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-161.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-138.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-450.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-743.89 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-508.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-390.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-162.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-508.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-141.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17C-198.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 24C-146.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-152.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-156.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-577.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65C-211.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-513.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-150.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35C-160.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-406.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-100.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 92C-233.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-150.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15C-447.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 83C-122.85 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 76C-171.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-192.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-200.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |