Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-171.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 84C-116.29 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 76C-162.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 23C-079.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 99C-307.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-162.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 88C-272.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-127.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 20C-279.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-287.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-111.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 48C-098.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 69C-095.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 43C-291.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-272.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-403.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-405.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62D-010.88 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 66C-167.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-347.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-173.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 49C-350.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-344.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-209.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49C-344.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-506.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-168.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-213.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-403.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-156.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |