Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-113.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-400.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-460.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-155.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-514.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-112.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-161.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-209.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-709.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-195.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 26C-146.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 35C-161.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 62C-190.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-342.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-171.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 61C-561.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-215.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-693.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-184.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-275.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-189.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69C-096.08 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 38C-213.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-192.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-712.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-571.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95C-079.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47C-349.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-569.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-390.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |