Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-344.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-343.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-224.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 81C-258.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-308.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-224.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-236.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-244.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 69C-093.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 11C-072.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 72C-221.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-112.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 24C-151.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-260.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-152.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 47C-340.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 69C-095.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74C-129.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-351.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-504.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-214.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-276.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-392.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-705.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92C-235.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-349.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-704.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-444.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |