Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-088.09 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 72C-224.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34C-393.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 71C-123.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 77C-242.98 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-564.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63C-203.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-347.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-114.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-201.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 68C-163.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-394.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-209.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-245.22 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-161.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81D-007.99 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 36C-447.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-129.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 17C-199.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-390.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-287.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-506.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-743.35 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 74C-130.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-973.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-308.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-308.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-214.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-308.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-273.37 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |