Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-397.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-202.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 75C-147.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 38C-209.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-203.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 24C-153.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-192.91 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20C-280.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-109.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 74C-127.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11C-072.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18C-156.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 11C-071.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 63C-203.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-575.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-325.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-560.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-347.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84C-117.89 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-508.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-300.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-275.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 49C-350.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-324.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-302.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-215.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-334.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-195.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-308.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |