Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-205.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-251.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-336.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-282.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-282.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-254.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-246.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82D-004.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 64C-114.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-307.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-713.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-512.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-166.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73C-172.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-704.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-511.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-079.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 61C-558.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-569.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-709.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-243.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-194.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-301.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-403.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-080.16 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-240.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-280.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-323.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-397.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-192.11 | - | Long An | Xe Tải | - |