Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-173.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34C-391.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-704.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-461.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 62C-190.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 69C-095.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-503.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 68C-166.28 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61C-562.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-180.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-346.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-208.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-392.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-346.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-398.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-346.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-150.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-200.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 62C-195.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-192.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-345.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-080.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 69C-093.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 17C-201.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-162.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-189.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-323.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-564.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-144.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 86C-193.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |