Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-395.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-399.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-490.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-505.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-162.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-968.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-212.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-209.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-210.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 75C-150.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 37C-514.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-397.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51D-962.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-395.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-507.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-398.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-503.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-086.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 92C-234.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61C-570.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-341.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-346.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-161.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-235.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-713.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-190.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-238.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 84C-117.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81C-255.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |