Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-391.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-274.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-348.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-690.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-202.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-065.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-139.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-255.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-242.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93C-179.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-244.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 84C-112.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 24C-149.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-065.25 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-116.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 20C-272.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-195.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-235.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-458.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-255.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-213.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-127.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61C-564.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-457.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-322.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-128.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72C-223.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-344.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-309.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |