Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-269.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-103.85 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-397.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-493.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-148.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 27C-063.85 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 82C-079.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-397.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-343.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-348.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-107.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 83D-004.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 19C-231.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-347.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-557.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-165.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 21C-097.99 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 64C-111.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 85D-003.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85C-079.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-509.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-303.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-512.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-099.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 89C-323.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-234.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-259.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 78C-743.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 89C-321.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-308.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |