Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-348.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-509.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-342.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-155.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 93C-182.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-712.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-245.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-275.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-161.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-347.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-568.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-322.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-398.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 65C-209.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76C-169.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-172.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-209.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 21C-096.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 90C-135.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51D-973.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-456.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-276.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-286.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-743.18 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 14D-025.58 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 74C-131.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-398.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-319.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-960.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-742.96 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |