Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-329.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 24C-150.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-509.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21C-096.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 83C-122.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-337.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-169.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-112.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-404.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-223.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-333.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-325.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-191.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-143.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 95C-080.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-282.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-202.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 76C-166.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 11C-071.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24C-150.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-347.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-100.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-172.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-167.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-406.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-171.89 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-388.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-168.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-200.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-215.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |