Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-349.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-707.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-224.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-714.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 97C-038.69 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60C-709.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-396.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-713.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-304.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-122.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 90C-137.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34C-397.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-317.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-395.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-333.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-114.96 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49C-348.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-232.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86C-193.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-333.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-233.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-326.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-713.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-714.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-343.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-565.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83C-122.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-398.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-350.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |