Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-345.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-190.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-223.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-330.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-180.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99C-306.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-234.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 85C-078.38 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-332.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 76C-168.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 81C-250.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-395.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-350.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-344.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-458.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-235.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-211.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 75C-148.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 19C-237.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-286.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 26C-137.99 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 77C-245.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-166.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 92C-239.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 97C-038.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 63D-008.56 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 76C-171.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 35C-160.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-458.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-245.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |