Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-166.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-327.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20C-280.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-510.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-148.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 95C-079.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 92C-236.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-153.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 15C-456.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-273.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 90C-139.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 12C-132.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74C-128.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-455.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-284.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-204.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 69C-094.16 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 20C-287.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-245.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 83C-123.55 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88C-275.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-161.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-179.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-345.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-226.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 48C-100.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-164.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47C-341.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-063.69 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |