Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-114.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60C-703.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 90C-138.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 48C-098.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-277.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-707.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-507.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-699.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-122.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 85C-078.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-211.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-278.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-512.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-327.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-457.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35C-161.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 85C-078.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 15C-450.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 24C-150.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34D-033.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 28C-106.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 18C-158.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 62C-191.25 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-151.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-572.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-237.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 84C-117.69 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 86C-193.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-173.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 23C-080.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |