Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-238.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-254.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-097.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-407.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-334.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-237.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-064.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 12C-132.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-407.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-124.55 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60C-698.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-113.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-166.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-347.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-191.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-079.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-461.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-081.82 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43C-289.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 69C-093.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 74C-129.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99C-308.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-743.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 76C-160.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70C-195.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-190.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61C-563.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67C-172.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-712.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |