Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-456.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-097.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-340.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-566.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-207.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 83C-123.85 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 36C-455.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-743.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37D-033.99 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51D-979.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-968.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-274.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-277.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-406.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-094.33 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 21C-097.19 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-343.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-340.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-402.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-196.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-400.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-349.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-163.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-311.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-351.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-576.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-269.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-345.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-203.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |