Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-406.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-202.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-402.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-401.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-167.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60C-705.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-503.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-098.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-199.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-071.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 98C-334.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48C-097.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 26C-145.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 47C-342.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-703.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-347.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-510.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-165.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 86C-190.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-287.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-254.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 67C-172.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-320.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-205.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-234.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68C-165.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-351.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-302.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-118.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |