Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-156.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 72C-223.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-116.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-395.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93C-180.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 71C-121.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-116.25 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-458.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-191.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-511.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-345.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-158.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 47C-347.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93D-003.85 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 92C-236.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-131.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 90C-139.69 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70C-196.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-199.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 89C-322.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64C-112.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 63C-203.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-204.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-275.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89D-018.06 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 88C-275.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-242.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 17C-196.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |