Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-113.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 28C-107.85 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 99C-308.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-279.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-507.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-080.36 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 28C-105.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-404.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82D-003.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 86C-191.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27C-065.69 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-713.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-169.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-568.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-399.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-504.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-183.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 92C-230.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-322.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-563.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-390.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63D-008.68 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 47C-339.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-100.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-348.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24D-006.06 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 12C-129.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 18C-158.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 12C-132.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61C-569.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |