Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-070.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34C-394.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-212.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-315.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-305.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-307.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-270.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-283.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-274.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 69C-094.99 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 66C-167.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-211.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 97C-038.08 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 67C-171.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-709.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-512.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67C-172.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 99C-306.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-166.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-174.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-567.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-348.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-113.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 81C-250.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-256.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-460.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-348.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-568.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-342.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84C-115.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |